Bước tới nội dung

chènevis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɛn.vi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chènevis
/ʃɛn.vi/
chènevis
/ʃɛn.vi/

chènevis /ʃɛn.vi/

  1. Hạt gai dầu.

Tham khảo