Bước tới nội dung

chèvrefeuille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɛ.vʁə.fœj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chèvrefeuille
/ʃɛ.vʁə.fœj/
chèvrefeuilles
/ʃɛ.vʁə.fœj/

chèvrefeuille /ʃɛ.vʁə.fœj/

  1. (Thực vật học) Cây kim ngân.

Tham khảo