chambellan
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chambellan /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/ |
chambellans /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/ |
chambellan gđ /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/
- Thị thần.
- grand chambellan — đại nội đại thần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chambellan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)