Bước tới nội dung

chanvre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɑ̃vʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chanvre
/ʃɑ̃vʁ/
chanvres
/ʃɑ̃vʁ/

chanvre /ʃɑ̃vʁ/

  1. Gai dầu (cây, sợi).
    chanvre de Manille — sợi chuối sợi
    cravate de chanvre — (thông tục) dây thắt cổ

Tham khảo