chanvre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃vʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chanvre /ʃɑ̃vʁ/ |
chanvres /ʃɑ̃vʁ/ |
chanvre gđ /ʃɑ̃vʁ/
- Gai dầu (cây, sợi).
- chanvre de Manille — sợi chuối sợi
- cravate de chanvre — (thông tục) dây thắt cổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chanvre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)