chapelo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ chapel--o (danh từ)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chapelo

  1. , nón.