charbonneux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.bɔ.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | charbonneux /ʃaʁ.bɔ.nø/ |
charbonneux /ʃaʁ.bɔ.nø/ |
| Giống cái | charbonneuse /ʃaʁ.bɔ.nøz/ |
charbonneuses /ʃaʁ.bɔ.nøz/ |
charbonneux /ʃaʁ.bɔ.nø/
- Xem charbon
- Mouches charbonneuses — ruồi truyền bệnh than
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charbonneux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)