charisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| charisme /ka.ʁizm/ |
charisme /ka.ʁizm/ |
charisme gđ /ka.ʁizm/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Phép mầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)