chauffant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɔ.fɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chauffant /ʃɔ.fɑ̃/ |
chauffants /ʃɔ.fɑ̃/ |
| Giống cái | chauffante /ʃɔ.fɑ̃t/ |
chauffantes /ʃɔ.fɑ̃t/ |
chauffant /ʃɔ.fɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chauffant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)