cheese-off
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃiz.ˈɔf/
Tính từ
cheese-off cũng cheesed /ˈtʃiz.ˈɔf/
- (Thông tục) Chán ngấy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheese-off”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)