cheminot
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cheminot /ʃə.mi.nɔ/ |
cheminots /ʃə.mi.nɔ/ |
| Giống cái | cheminot /ʃə.mi.nɔ/ |
cheminots /ʃə.mi.nɔ/ |
cheminot
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheminot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)