Bước tới nội dung

chevêche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.vɛʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chevêche
/ʃə.vɛʃ/
chevêches
/ʃə.vɛʃ/

chevêche gc /ʃə.vɛʃ/

  1. (Động vật học) xám.

Tham khảo