chevreau

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

chevreau

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chevreau
/ʃə.vʁo/
chevreaux
/ʃə.vʁo/

chevreau /ʃə.vʁo/

  1. con.
  2. Da dê.

Tham khảo[sửa]