chicorée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.kɔ.ʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chicorée /ʃi.kɔ.ʁe/ |
chicorées /ʃi.kɔ.ʁe/ |
chicorée gc /ʃi.kɔ.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chicorée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)