Bước tới nội dung

chicory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

chicory

  1. (Thực vật học) Rau diếp xoăn.
  2. Rễ rau diếp xoăn (sao và xay ra để trộn với cà phê hoặc thay cà phê).

Tham khảo