chicory
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
chicory
- (Thực vật học) Rau diếp xoăn.
- Rễ rau diếp xoăn (sao và xay ra để trộn với cà phê hoặc thay cà phê).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chicory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)