chiffonné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.fɔ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chiffonné /ʃi.fɔ.ne/ |
chiffonnés /ʃi.fɔ.ne/ |
| Giống cái | chiffonnée /ʃi.fɔ.ne/ |
chiffonnées /ʃi.fɔ.ne/ |
chiffonné /ʃi.fɔ.ne/
- Nhàu.
- Etoffe chiffonnée — vải nhàu
- figure chiffonnée — mặt mệt mỏi+ mặt không đẹp nhưng có duyên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chiffonné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)