chimique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chimique /ʃi.mik/ |
chimiques /ʃi.mik/ |
| Giống cái | chimique /ʃi.mik/ |
chimiques /ʃi.mik/ |
chimique /ʃi.mik/
- Xem chimie
- Propriétés chimiques d’un corps — tính chất hóa học của một chất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chimique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)