Bước tới nội dung

chitine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
chitine
/ʃi.tin/
chitine
/ʃi.tin/

chitine gc /ʃi.tin/

  1. (Sinh vật học) Kitin.

Tham khảo