chitineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.ti.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chitineux /ʃi.ti.nø/ |
chitineux /ʃi.ti.nø/ |
| Giống cái | chitineux /ʃi.ti.nø/ |
chitineux /ʃi.ti.nø/ |
chitineux /ʃi.ti.nø/
- Xem chitine
- Enveloppe chitineuse — vỏ kitin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chitineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)