chlorophyllien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klɔ.ʁɔ.fi.ljɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chlorophyllien /klɔ.ʁɔ.fi.ljɛ̃/ |
chlorophylliens /klɔ.ʁɔ.fi.ljɛ̃/ |
| Giống cái | chlorophyllienne /klɔ.ʁɔ.fi.ljɛn/ |
chlorophylliennes /klɔ.ʁɔ.fi.ljɛn/ |
chlorophyllien /klɔ.ʁɔ.fi.ljɛ̃/
- Xem chlorophylle
- Fonction chlorophyllienne — chức năng diệp lục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chlorophyllien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)