Bước tới nội dung

cholestérol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.lɛs.te.ʁɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cholestérol
/kɔ.lɛs.te.ʁɔl/
cholestérol
/kɔ.lɛs.te.ʁɔl/

cholestérol /kɔ.lɛs.te.ʁɔl/

  1. (Sinh vật học) Côlexterola.

Tham khảo