choosy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

choosy

  1. (Thông tục) Hay kén chọn canh khó chiều.

Tham khảo[sửa]