Bước tới nội dung

chorally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔr.əl.li/

Phó từ

chorally /ˈkɔr.əl.li/

  1. Xem choral

Tham khảo