chou-fleur

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chou-fleur
/ʃu.flœʁ/
chou-fleur
/ʃu.flœʁ/

chou-fleur /ʃu.flœʁ/

  1. Hoa lơ, súp lơ (cây, hoa).

Tham khảo[sửa]