Bước tới nội dung

chrême

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
chrême
/kʁɛm/
chrême
/kʁɛm/

chrême /kʁɛm/

  1. (Tôn giáo) Dầu thánh.

Tham khảo