chromatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁɔ.ma.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chromatique /kʁɔ.ma.tik/ |
chromatiques /kʁɔ.ma.tik/ |
| Giống cái | chromatique /kʁɔ.ma.tik/ |
chromatiques /kʁɔ.ma.tik/ |
chromatique /kʁɔ.ma.tik/
- Xem couleur I
- Aberration chromatique — (vật lý học) sắc sai
- Xem chromosome
- Réduction chromatique — (sinh vật học) sự giảm thể nhiễm sắc
- (Âm nhạc) Nửa cung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chromatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)