Bước tới nội dung

chrono

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁɔ.nɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chrono
/kʁɔ.nɔ/
chronos
/kʁɔ.nɔ/

chrono /kʁɔ.nɔ/

  1. (Thông tục) Như chronomètre.

Tham khảo