chrysalide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁi.za.lid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chrysalide /kʁi.za.lid/ |
chrysalides /kʁi.za.lid/ |
chrysalide gc /kʁi.za.lid/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chrysalide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)