Bước tới nội dung

chrysalide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kʁi.za.lid/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
chrysalide
/kʁi.za.lid/
chrysalides
/kʁi.za.lid/

chrysalide gc /kʁi.za.lid/

  1. (Sinh vật học) Con nhộng.
  2. (Sinh vật học) Kén nhộng.
    sortir de sa chrysalide — bắt đầu hiển đạt

Tham khảo

[sửa]