chrysanthème

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chrysanthème
/kʁi.zɑ̃.tɛm/
chrysanthèmes
/kʁi.zɑ̃.tɛm/

chrysanthème

  1. Cúc (cây, hoa).

Tham khảo[sửa]