chuffed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

chuffed /ˈtʃəft/

  1. Vui mừng, hớn hở.

Tham khảo[sửa]