ciboulette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.bu.lɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ciboulette /si.bu.lɛt/ |
ciboulette /si.bu.lɛt/ |
ciboulette gc /si.bu.lɛt/
- (Thực vật học) Hành búi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ciboulette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)