ciller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.je/
Ngoại động từ
ciller ngoại động từ /si.je/
- Nháy (mắt).
Nội động từ
ciller nội động từ /si.je/
- Nháy mắt.
- personne n'ose ciller devant lui — không ai dám cựa quậy trước mặt ông ta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ciller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)