cinglé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.ɡle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cinglé /sɛ̃.ɡle/ |
cinglés /sɛ̃.ɡle/ |
| Giống cái | cinglée /sɛ̃.ɡle/ |
cinglées /sɛ̃.ɡle/ |
cinglé /sɛ̃.ɡle/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cinglé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)