cintré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃t.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cintré /sɛ̃t.ʁe/ |
cintrés /sɛ̃t.ʁe/ |
| Giống cái | cintrée /sɛ̃t.ʁe/ |
cintrées /sɛ̃t.ʁe/ |
cintré /sɛ̃t.ʁe/
- (Thông tục) Điên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cintré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)