circinately
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.sə.ˌneɪt.li/
Phó từ
circinately /ˈsɜː.sə.ˌneɪt.li/
- Xem circinate
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circinately”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)