Bước tới nội dung

circoncire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /siʁ.kɔ̃.siʁ/

Ngoại động từ

circoncire ngoại động từ /siʁ.kɔ̃.siʁ/

  1. Cắt bao quy đầu cho.

Tham khảo