circonférence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /siʁ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| circonférence /siʁ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ |
circonférence /siʁ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ |
circonférence gc /siʁ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/
- (Toán học) Đường tròn.
- Chu vi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circonférence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)