Bước tới nội dung

circonstancielle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /siʁ.kɔ̃s.tɑ̃.sjɛl/

Tính từ

circonstancielle /siʁ.kɔ̃s.tɑ̃.sjɛl/

  1. (Ngôn ngữ học) (thuộc) trạng ngữ.
    Complément circonstanciel — trạng ngữ
    Proposition circonstancielle — mệnh đề trạng ngữ

Tham khảo