circonstancielle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /siʁ.kɔ̃s.tɑ̃.sjɛl/
Tính từ
circonstancielle /siʁ.kɔ̃s.tɑ̃.sjɛl/
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) trạng ngữ.
- Complément circonstanciel — trạng ngữ
- Proposition circonstancielle — mệnh đề trạng ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circonstancielle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)