Bước tới nội dung

cisaille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cisaille
/si.zaj/
cisailles
/si.zaj/

cisaille gc /si.zaj/

  1. (Thường số nhiều) Kéo cắt (kim loại, giấy, bìa, cành cây... ).
  2. Vụn bạc (đem nấu lại mà đúc tiền).

Tham khảo