cistercien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sis.tɛʁ.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cistercien /sis.tɛʁ.sjɛ̃/ |
cisterciens /sis.tɛʁ.sjɛ̃/ |
| Giống cái | cistercienne /sis.tɛʁ.sjɛn/ |
cisterciens /sis.tɛʁ.sjɛ̃/ |
cistercien /sis.tɛʁ.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cistercien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)