cithare
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.taʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cithare /si.taʁ/ |
cithares /si.taʁ/ |
cithare gc /si.taʁ/
- (Âm nhạc) Đàn xita, đàn thập lục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cithare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)