civique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.vik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | civique /si.vik/ |
civiques /si.vik/ |
| Giống cái | civique /si.vik/ |
civiques /si.vik/ |
civique /si.vik/
- Xem citoyen I
- Droits civiques — quyền công dân
- Instruction civique — giáo dục công dân
- Garde civique — vệ quốc quân.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “civique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)