clé

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

clé

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
clé
/kle/
clés
/kle/

clé gc /kle/

  1. Xem clef.

Tham khảo[sửa]