clôturer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klɔ.ty.ʁe/
Ngoại động từ
clôturer ngoại động từ /klɔ.ty.ʁe/
Nội động từ
clôturer nội động từ /klɔ.ty.ʁe/
- Đóng cửa.
- Restaurant qui clôture — hàng cơm đóng cửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “clôturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)