clad
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
clad ngoại động từ, clothed, (từ cổ,nghĩa cổ) clad
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clad”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
clad ngoại động từ, clothed, (từ cổ,nghĩa cổ) clad