clarinette

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
clarinette
/kla.ʁi.nɛt/
clarinettes
/kla.ʁi.nɛt/

clarinette gc /kla.ʁi.nɛt/

  1. (Âm nhạc) Clarinet.

Tham khảo[sửa]