Bước tới nội dung

clastic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklæs.tɪk/

Tính từ

clastic /ˈklæs.tɪk/

  1. (Địa lý,địa chất) (thuộc) mảnh vụn, vụn.

Tham khảo