clavicule

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
clavicule
/kla.vi.kyl/
clavicules
/kla.vi.kyl/

clavicule gc /kla.vi.kyl/

  1. (Giải phẫu) Xương đòn.

Tham khảo[sửa]