clownesque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klu.nɛsk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | clownesque /klu.nɛsk/ |
clownesques /klu.nɛsk/ |
| Giống cái | clownesque /klu.nɛsk/ |
clownesques /klu.nɛsk/ |
clownesque /klu.nɛsk/
- Xem clown
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clownesque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)