coaxial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkoʊ.ˈæk.si.əl/
Tính từ
coaxial /ˌkoʊ.ˈæk.si.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coaxial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ak.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coaxial /kɔ.ak.sjal/ |
coaxiales /kɔ.ak.sjal/ |
| Giống cái | coaxial /kɔ.ak.sjal/ |
coaxiales /kɔ.ak.sjal/ |
coaxial /kɔ.ak.sjal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coaxial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)