cochenille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʃ.nij/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cochenille /kɔʃ.nij/ |
cochenilles /kɔʃ.nil/ |
cochenille gc /kɔʃ.nij/
- (Động vật học) Rệp son, sâu yên chi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cochenille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)